Nếu bạn đang tìm kiếm dịch vụ thuê xe tự lái tại Bình Dương uy tín, giá rẻ với các dòng xe 4 chỗ, 7 chỗ đời mới, hãy xem ngay bảng giá chi tiết dưới đây. Chúng tôi cam kết bảng giá minh bạch, không phát sinh chi phí ẩn.
| THÔNG TIN XE | PHÂN LOẠI | MÀU SẮC | GIỚI HẠN KM | PHỤ PHÍ ĐIỆN | GIÁ THUÊ THEO NGÀY | GIÁ THUÊ THEO GIỜ (T2 - T6) | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T2 - T6 | T7 - CN | NGÀY LỄ | NGÀY TẾT | < 3H | < 5H | < 7H | < 9H | > 9H | |||||
|
VINFAST VF 3 ECO EV
|
Mini | Trắng | 300 KM | 500 đ/km | 500K | 550K | 750K | 850K | 300K | 350K | 400K | 450K | Theo ngày |
VINFAST FADIL
|
Mini | Trắng | 300 KM | - | 650K | 720K | 850K | 1.000K | 300K | 400K | 500K | 600K | Theo ngày |
TOYOTA VIOS G
|
Sedan | Bạc | 300 KM | - | 750K | 850K | 1.050K | 1.200K | 400K | 500K | 600K | 700K | Theo ngày |
HYUNDAI ELANTRA 2.0
|
Sedan | Trắng | 300 KM | - | 850K | 950K | 1.150K | 1.300K | 500K | 600K | 700K | 800K | Theo ngày |
VINFAST VF 5 PLUS EV
|
Gầm cao | Xám | 300 KM | 700 đ/km | 750K | 850K | 1.050K | 1.200K | 400K | 500K | 600K | 700K | Theo ngày |
MAZDA CX5 2.0
|
Gầm cao | Đỏ | 300 KM | - | 950K | 1.050K | 1.250K | 1.500K | 550K | 650K | 750K | 850K | Theo ngày |
MITSUBISHI XPANDER CROSS
|
7 Chỗ | Trắng | 300 KM | - | 900K | 1.000K | 1.300K | 1.500K | 500K | 600K | 700K | 800K | Theo ngày |
VINFAST VF 3 PLUS EV
|
Mini | Xám | 300 KM | 500 đ/km | 500K | 550K | 750K | - | - | - | - | - | Theo ngày |
|
VINFAST FADIL
|
Mini | Trắng | 300 KM | - | 650K | 720K | 850K | - | 300K | 400K | 500K | 600K | Theo ngày |
HYUNDAI ACCENT ĐẶC BIỆT
|
Sedan | Trắng | 300 KM | - | 800K | 900K | 1.100K | 1.200K | 450K | 550K | 650K | 750K | Theo ngày |
TOYOTA VIOS E
|
Sedan | Đen | 300 KM | - | 800K | 900K | 1.100K | - | 450K | 550K | 650K | 750K | Theo ngày |
HYUNDAI CRETA ĐẶC BIỆT
|
Gầm cao | Đen | 300 KM | - | 850K | 950K | 1.150K | 1.300K | 500K | 600K | 700K | 800K | Theo ngày |
HYUNDAI KONA ĐẶC BIỆT
|
Gầm cao | Đỏ | 300 KM | - | 850K | 950K | 1.150K | 1.300K | 500K | 600K | 700K | 800K | Theo ngày |
VINFAST VF 6 PLUS EV
|
Gầm cao | Xám | 300 KM | 800 đ/km | 850K | 950K | 1.200K | 1.350K | - | - | - | - | Theo ngày |
FORD TERRITORY X
|
Gầm cao | Đỏ | 300 KM | - | 1.000K | 1.100K | 1.300K | 1.500K | 600K | 700K | 800K | 900K | Theo ngày |
VINFAST VF 7 ECO EV
|
Gầm cao | Xám | 300 KM | 800 đ/km | 1.000K | 1.100K | 1.300K | - | 600K | 700K | 800K | 900K | Theo ngày |
MITSUBISHI XPANDER CROSS
|
7 Chỗ | Bạc | 300 KM | - | 900K | 1.000K | 1.200K | - | 500K | 600K | 700K | 800K | Theo ngày |
KIA SEDONA
|
7 Chỗ | Trắng | 300 KM | - | 1.000K | 1.150K | 1.600K | - | - | - | - | - | Theo ngày |